Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe a talk you gave to a group of people Part 2 và Part 3
Nội dung

Giải đề Describe a talk you gave to a group of people Part 2 và Part 3

Post Thumbnail

Describe a talk you gave to a group of people (Mô tả một bài phát biểu mà bạn từng thể hiện trước nhiều người) là một đề bài Part 2 liên quan đến miêu tả sự kiện thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS Speaking.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích đề, tham khảo bài mẫu Part 2 kèm từ vựng ăn điểm và luyện tập thêm với các câu hỏi Part 3 thường gặp giúp bạn chuẩn bị thật tốt và tự tin chinh phục chủ đề này nhé.

1. Phân tích đề Describe a talk you gave to a group of people

Describe a talk you gave to a group of people.

You should say:

  • Who you gave the talk to
  • What the talk was about
  • Why you gave the talk
  • And explain how you felt about the talk

Với đề bài này, các bạn nên chọn những chủ đề mà bản thân có nhiều từ vựng và ý tưởng đến có thể nói một cách tự tin và trôi chảy nhé. Đó có thể là các chủ đề liên quan đến cá nhân các bạn, hoặc ngành học, công việc của các bạn.

Dù chủ đề là gì thì các bạn cũng nên cố gắng chuẩn bị trước một số ý liên quan đến lĩnh vực đó để nâng điểm phần từ vựng của mình nhé.

Dưới đây là dàn ý và một số cách diễn đạt hữu ích mà bạn có thể tham khảo:

Who you gave the talk to

Đối với 2 câu hỏi đầu tiên trong cue card của đề bài này, các bạn hoàn toàn có thể đảo thứ tự các thông tin để giới thiệu nhé. Các bạn có thể nói về những các bạn trình bày bài nói này rồi mới giới thiệu về nội dung hoặc ngược lại đều ổn, vì thực ra 2 thông tin này thường luôn đi cùng với nhau.

Về những người các bạn trình bày bài nói, các bạn có thể lựa chọn những người tại trường học hoặc nơi làm việc vì những địa điểm này tương đối quen thuộc và có nhiều ý tưởng để các bạn có thể lựa chọn.

Useful Expressions:

  • I’d like to tell you about a talk that I gave to my classmates in university, which is about …
  • There’s a talk that I presented to my high school class that stands out to me, …

What the talk was about

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của bài vì các bạn cần giải thích được cơ bản một số nội dung của bài nói đó.

Các bạn có thể tự do lựa chọn chủ đề mà mình muốn nói nhưng nên lựa chọn những chủ đề các bạn có đủ từ vựng và ý tưởng để có thể thoải mái phát triển nội dung bài. Đó có thể là các chủ đề liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hay học tập.

Useful Expressions:

  • I had to give a presentation about …
  • That talk was about …

Why you gave the talk / What you did to prepare

Ở phần này, các bạn cần đưa ra được những lý do mà mình phải thực hiện bài nói này. Các bạn có thể lựa chọn những lý do như học tập, hoặc công việc yêu cầu. Nếu như phía trên, các bạn đã nêu lý do mình phải thực hiện bài nói này rồi thì ở phần này các bạn có thể nói chi tiết hơn những việc các bạn đã thực hiện để chuẩn bị cho bài nói nhé.

Bên cạnh đó các bạn cũng có thể đan xen một vài suy nghĩ hoặc cảm nhận cá nhân của bản thân về chủ đề đó, chẳng hạn như các bạn cảm thấy chủ đề này tuy khó nhưng khiến các bạn tò mò. 

Useful Expressions:

  • The reason I had to present this was because …
  • In order to prepare for this presentation, I had to …

How you felt about it

Cuối cùng, các bạn hãy chia sẻ về cảm xúc của bản thân khi hoàn thành xong bài nói này.

Tại đây, các bạn có thể mô tả thêm về kết quả của bài nói, chẳng hạn như việc các bạn nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình của các bạn cùng lớp/đồng nghiệp tại chỗ làm hoặc việc bài nói đã giúp các thể hiện bản thân và học hỏi các kỹ năng mới để củng cố thêm cho những cảm xúc mà bản thân có sau khi hoàn thành bài nói đó nhé. 

Useful Expressions:

  • I felt extremely relieved as I finished my talk.
  • It felt as if all of my hard work paid off.

2. Bài mẫu Describe a talk you gave to a group of people Part 2

Sau khi đã có ý tưởng và dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để nắm được cách triển khai một bài nói Part 2 hoàn chỉnh cũng như cách sử dụng từ vựng nhé.

Describe a talk you gave to a group of people cue card
Describe a talk you gave to a group of people cue card

Sample:

I’d like to talk about a presentation I gave to my university class. It was a compulsory assessment for one of my courses, so every student had to take turns giving a presentation on a topic of their own choice.

At the time, I was really interested in spaced repetition, which is a study technique designed to improve long-term memory by reviewing information at increasing intervals. Since I was already trying to use this method myself, I decided to choose it as the topic of my presentation. Before the talk, I did quite a bit of research so that I could explain the concept clearly and give practical examples that my classmates could relate to.

The main reason I gave this talk was, of course, because it was required for the course, but I also genuinely wanted to share something useful. I felt that many students struggle with studying efficiently, and this method could help them study more effectively rather than simply studying harder.

To be honest, I was extremely nervous beforehand because I’ve always been afraid of public speaking, and it was the first time I had spoken in front of such a large group. So I prepared very carefully and practised talking to myself several times. During the presentation, I also tried to interact with the audience by asking questions and encouraging my classmates to reflect on their own study habits.

In the end, I felt a huge sense of relief and satisfaction. Many of my classmates told me that the talk was insightful and practical, and they said it helped them understand more about how their brains work and how they can actually study better. Overall, I would say that it was a very rewarding experience, and it definitely boosted my self-confidence a lot.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn kể về một bài thuyết trình mà mình đã thực hiện trước lớp đại học. Đây là một phần bắt buộc của một môn học, vì vậy mỗi sinh viên đều phải lần lượt thuyết trình về một chủ đề do bản thân tự chọn.

Vào thời điểm đó, tôi thực sự rất quan tâm đến phương pháp học Spaced Repetition, đây là một phương pháp học tập giúp cải thiện trí nhớ dài hạn bằng cách ôn lại kiến thức theo các khoảng thời gian ngắt quãng. Vì tôi đã và đang thử áp dụng phương pháp này cho bản thân tại thời điểm đó, nên tôi quyết định chọn nó làm chủ đề cho bài thuyết trình. Trước buổi nói, tôi đã nghiên cứu khá nhiều để có thể giải thích khái niệm này một cách rõ ràng và đưa ra những ví dụ thực tế mà các bạn cùng lớp có thể dễ dàng liên hệ với bản thân mình.

Lý do chính tôi thực hiện bài nói này tất nhiên là vì đó là yêu cầu của môn học, nhưng bên cạnh đó tôi cũng thực sự muốn chia sẻ một điều gì đó hữu ích cho các bạn của mình. Tôi nhận thấy rằng rất nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc học sao cho hiệu quả, và phương pháp này có thể giúp họ học một cách khoa học hơn, thay vì chỉ cố gắng học nhiều hơn.

Thật lòng mà nói, trước khi thuyết trình tôi cực kỳ lo lắng vì tôi vốn rất sợ nói trước đám đông, và đây cũng là lần đầu tiên tôi nói trước nhiều người như vậy. Vì thế, tôi đã chuẩn bị rất kỹ và tập nói một mình nhiều lần. Trong lúc trình bày, tôi cũng cố gắng tương tác với người nghe bằng cách đặt câu hỏi và khuyến khích các bạn cùng lớp suy ngẫm về thói quen học tập của chính mình.

Khi đã hoàn thành xong bài nói, tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm và hài lòng. Nhiều bạn trong lớp nói rằng bài thuyết trình rất sâu sắc và có tính ứng dụng cao. Các bạn cho rằng cho rằng nó giúp bản thân các bạn hiểu rõ hơn cách bộ não hoạt động cũng như cách học tập hiệu quả hơn. Nhìn chung, tôi có thể nói rằng đây là một trải nghiệm rất đáng giá, và nó thực sự giúp tôi tự tin hơn rất nhiều.

Vocabulary:

  • take turns doing sth (phr.): lần lượt làm gì
  • of one’s choice (phr.): theo lựa chọn của ai
  • long-term memory (phr.) : trí nhớ dài hạn
  • do research (phr.): nghiên cứu
  • relate to (phr.): thấu hiểu/đồng cảm
  • struggle with sth (phr.): gặp khó khăn với thứ gì/việc gì
  • be afraid of (phrasal verb) : sợ
  • public speaking (phr.): nói trước đám đông
  • interact with (phr.): tương tác với
  • talk to oneself (phr.): nói chuyện với bản thân
  • reflect on sth (phrasal verb): phản ánh, soi chiếu lại thứ gì/điều gì
  • a sense of satisfaction (collocation): một cảm giác mãn nguyện
  • a rewarding experience (phr.): một trải nghiệm đáng giá
  • boost one’s self-confidence (phr.): nâng cao sự tự tin

3. Describe a talk you gave to a group of people Part 3 Questions

Với đề bài Describe a talk you gave to a group of people, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Presentation (thuyết trình) với các câu hỏi xoay quanh kỹ năng thuyết trình, giao tiếp trước đám đông hay tầm quan trọng của kỹ năng nói trước đám đông trong học tập và công việc.

Các bạn cùng tham khảo các câu hỏi phổ biến về chủ đề này kèm gợi ý trả lời từ IELTS LangGo nhé.

Describe a talk you gave to a group of people Part 3
Describe a talk you gave to a group of people Part 3

Question 1. Why is public speaking important in today’s world?

Well, I think that public speaking has become increasingly valuable, especially as communication plays such a central role in modern life. For one thing, being able to speak confidently in public can strengthen a person’s sense of self-worth, as it allows them to voice opinions, feel heard, and recognise their own value in both social and professional settings. For another thing, public speaking can also improve efficiency significantly. For example, in the workplace, clear presentations help enhance team cohesion and avoid misunderstandings, which can boost their overall productivity.

Dịch nghĩa:

Theo tôi, kỹ năng nói trước đám đông ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt khi giao tiếp đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hiện đại. Trước hết, việc có thể nói một cách tự tin trước nhiều người giúp củng cố giá trị bản thân, vì nó cho phép mỗi người bày tỏ quan điểm, được lắng nghe và nhận ra giá trị của chính mình trong cả môi trường xã hội lẫn công việc. Bên cạnh đó, kỹ năng này còn giúp cải thiện hiệu quả làm việc một cách rõ rệt. Chẳng hạn, tại nơi làm việc, những bài thuyết trình rõ ràng giúp tăng sự gắn kết trong nhóm và tránh hiểu lầm, từ đó nâng cao năng suất chung.

Vocabulary:

  • play a role in (phr.): đóng vai trò quan trọng trong việc gì
  • a sense of self-worth (phr.): cảm giác về giá trị của bản thân
  • professional settings (phr.): những bối cảnh trong công việc
  • team cohesion (collocation): sự đoàn kết nhóm

Question 2. How can someone overcome the fear of speaking in front of an audience?

From my perspective, dealing with this fear often comes down to how well someone prepares and how much exposure they have. I mean, thorough preparation can take a lot of pressure off, because when you know your material inside out, you’re less likely to panic or lose your train of thought. Another effective way in my opinion is through regular practice. For example, a friend of mine started out by speaking up in classrooms and worked her way up to giving short presentations, which helped her get over the fear of public speaking over time.

Dịch nghĩa:

Từ góc nhìn của tôi, việc đối mặt với nỗi sợ này thường phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị kỹ lưỡng và mức độ tiếp xúc mà một người có. Ý tôi là, sự chuẩn bị chu đáo có thể giảm bớt rất nhiều áp lực, bởi vì khi bạn nắm rõ nội dung của mình, bạn sẽ ít có khả năng hoảng sợ hoặc bị mất mạch suy nghĩ. Một cách hiệu quả khác theo tôi là luyện tập thường xuyên. Ví dụ, một người bạn của tôi đã bắt đầu bằng việc phát biểu trong lớp học, rồi dần dần tiến tới việc thuyết trình ngắn, và điều đó đã giúp cô ấy vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông theo thời gian.

Vocabulary:

  • comes down to (phrasal verb): chung quy, phụ thuộc vào
  • take sth off (phrasal verb): gạt bỏ thứ gì
  • know sth inside out (phr.): biết mọi thứ về điều gì
  • train of thought (phr.): mạch suy nghĩ
  • be/feel in control (phr.): trong tầm kiểm soát
  • work one’s way up (idiom): nỗ lực dần dần thực hiện điều gì
  • get over (phrasal verb): vượt qua

Question 3. Do you think schools should teach public speaking as a subject?

I believe that public speaking should definitely be taught in schools, although not necessarily as a standalone subject. I think the most effective way is to incorporate these skills into other subjects, because students can practise speaking in meaningful contexts. From my observation, some schools already do this very well. For instance, in subjects like history or science, students in my high school often carry out group projects or give short presentations, which gradually helps them organize ideas, and speak more clearly.

Dịch nghĩa:

Tôi tin rằng kỹ năng nói trước đám đông chắc chắn nên được dạy trong trường học, dù không nhất thiết phải là một môn học riêng biệt. Theo tôi, cách hiệu quả nhất là lồng ghép những kỹ năng này vào các môn học khác, vì học sinh có thể thực hành nói trong những bối cảnh có ý nghĩa. Theo quan sát của tôi, một số trường đã làm điều này rất tốt. Ví dụ, trong các môn như lịch sử hoặc khoa học, học sinh ở trường cấp ba của tôi thường thực hiện các dự án nhóm hoặc thuyết trình ngắn. Điều đó dần dần giúp họ sắp xếp ý tưởng tốt hơn và nói rõ ràng hơn.

Vocabulary:

  • a standalone subject (phr.): một môn học độc lập
  • incorporate sth into sth (phr.): tích hợp thứ gì vào thứ gì
  • meaningful contexts (phr.): những bối cảnh nhiều ý nghĩa
  • from one’s observation (phr.): từ quan sát của ai
  • carry out sth (phrasal verb): thực hiện thứ gì
  • gain confidence (phr.): thêm tự tin

Question 4. What kinds of people often give speeches?

From my perspective, people who tend to give speeches are often those who feel comfortable expressing their ideas in front of others. I think confident individuals are more likely to step into this role because they can handle pressure and think on their feet, which allows them to get their message across clearly even in formal settings. I also feel that people who are naturally critical and analytical often end up speaking publicly. For example, social activists frequently speak up at public events to point out problems and call for change.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, những người thường xuyên nói trước đám đông thường là những người cảm thấy thoải mái khi bày tỏ ý tưởng của mình trước người khác. Tôi cho rằng những cá nhân tự tin có xu hướng đảm nhận vai trò này nhiều hơn, vì họ có thể chịu được áp lực và ứng biến nhanh, từ đó truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng ngay cả trong những bối cảnh trang trọng. Bên cạnh đó, tôi cũng cảm thấy rằng những người có tư duy phản biện và phân tích tốt thường xuyên xuất hiện trong các hoạt động nói trước công chúng. Chẳng hạn, các nhà hoạt động xã hội thường lên tiếng tại các sự kiện để chỉ ra vấn đề và kêu gọi sự thay đổi.

Vocabulary:

  • tend to do sth (phr.): có xu hướng làm gì
  • step into sth (phrasal verb): dấn thân, tham gia vào vai trò gì
  • think on one’s feet (idiom): ứng biến nhanh
  • get sth across (phrasal verb): truyền đạt điều gì
  • end up doing sth (phrasal verb): cuối cùng làm gì
  • point out (phrasal verb): chỉ ra

Question 5. What qualities do people need to speak in public?

From my point of view, effective public speakers usually share a combination of communication skills and self-assurance. I think the first quality that they need is being able to articulate ideas clearly, as speakers need to organise their thoughts, choose the right words, and get their message across in a way that the audience can easily follow. Another important thing is confidence. For instance, I’ve seen some of my classmates who may not have perfect language skills but still manage to carry off presentations successfully because they can maintain eye contact, and bounce back quickly if something goes wrong.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, những người nói trước đám đông tốt thường sở hữu kỹ năng giao tiếp và sự tự tin. Tôi cho rằng phẩm chất đầu tiên họ cần có là khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, bởi người nói phải biết sắp xếp suy nghĩ, lựa chọn từ ngữ phù hợp và truyền tải thông điệp theo cách mà người nghe có thể dễ dàng theo dõi. Một yếu tố quan trọng khác là sự tự tin. Chẳng hạn, tôi đã thấy một số bạn cùng lớp của mình dù không có kỹ năng nói tốt nhưng vẫn có thể thuyết trình thành công, vì họ duy trì được giao tiếp bằng mắt và nhanh chóng lấy lại bình tĩnh nếu có điều gì đó không diễn ra như mong đợi.

Vocabulary:

  • a combination of (phr.) : sự kết hợp giữa những thứ gì
  • articulate ideas (phr.): diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng
  • carry sth off (phrasal verb): thành công trong việc gì
  • maintain eye contact (phr.): duy trì giao tiếp bằng ánh mặt
  • bounce back (idiom): phục hồi (quay lại trạng thái cũ)

Question 6. Which one is better, being a communicator or a listener?

In my view, these two skills play equally important roles. To begin with, listening attentively is essential because it allows people to take in different viewpoints, pick up on non-verbal cues, and respond more thoughtfully, which is especially crucial in teamwork or problem-solving situations. That said, being a good communicator also matters just as much. For example, in a group discussion or at work, someone still needs to speak up, put ideas across clearly, and follow up on decisions so that everyone stays on the same page.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, hai kỹ năng này đều đóng vai trò quan trọng như nhau. Trước hết, việc lắng nghe một cách toàn tâm toàn ý là vô cùng cần thiết vì nó giúp mọi người tiếp nhận các quan điểm khác nhau, nắm bắt những tín hiệu phi ngôn ngữ và phản hồi một cách thấu đáo hơn, điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống làm việc nhóm hoặc giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, khả năng giao tiếp tốt cũng quan trọng không kém. Chẳng hạn, trong một cuộc thảo luận nhóm hoặc tại nơi làm việc, vẫn cần có người chủ động lên tiếng, trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và theo sát các quyết định để đảm bảo mọi người đều hiểu và thống nhất với nhau.

Vocabulary:

  • take in (phrasal verb): tiếp nhận
  • non-verbal cues (phr.) : các tín hiệu phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể)
  • that said (phr.): báo hiệu thông tin phía sau có ý nghĩa trái ngược với thông tin vừa nói
  • follow up on (phr.): theo dõi, kiểm tra lại một việc gì đó
  • on the same page (idiom): cùng quan điểm

Question 7. How important is it to be a good listener when communicating?

From my perspective, being a good listener plays a crucial role in effective communication, even though it’s often taken for granted. To me, active listening allows people to leave room for meaningful consideration, as it helps them fully take in what others are saying instead of rushing to respond, which often leads to more thoughtful conversations. At the same time, good listening skills make it much easier to engage with others. For example, in a classroom discussion, someone who listens attentively can pick up on key points and ask relevant follow-up questions, which naturally encourages others to open up and share their ideas.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, việc trở thành một người biết lắng nghe đóng vai trò then chốt trong giao tiếp hiệu quả, mặc dù kỹ năng này thường hay bị xem nhẹ. Với tôi, lắng nghe chủ động cho phép mọi người dành không gian cho sự suy ngẫm có ý nghĩa, vì nó giúp họ thực sự tiếp nhận điều người khác đang nói thay vì vội vàng phản hồi, điều này thường dẫn đến những cuộc trò chuyện sâu sắc và thấu đáo hơn. Đồng thời, kỹ năng lắng nghe tốt cũng giúp việc kết nối với người khác trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Chẳng hạn, trong một buổi thảo luận trên lớp, người biết lắng nghe chăm chú có thể nắm bắt được những ý chính và đặt ra các câu hỏi phù hợp, từ đó tự nhiên khuyến khích người khác cởi mở và chia sẻ ý kiến của mình.

Vocabulary:

  • take sth for granted (phr.): coi điều gì là đương nhiên (bị xem nhẹ)
  • leave room for (phr.) : tạo cơ hội cho điều gì xảy ra
  • take in (phr.): tiếp nhận thứ gì
  • at the same time (idiom): báo hiệu thông tin phía sau bổ sung thêm ý cho thông tin vừa nói
  • engage with sb (phr.): tương tác, kết nối với ai
  • follow-up questions (phr.): những câu hỏi tiếp nối
  • open up (phrasal verb): mở lòng

Question 8. What benefits does the internet bring to communication?

Well, I think that the internet has reshaped the way people stay in touch, mainly by making communication far more convenient and flexible. It allows individuals to reach out instantly, regardless of geographical barriers, which not only saves time but also cuts down on the effort required to maintain relationships. From my perspective, this ease of access naturally encourages people to communicate more frequently. On top of that, the internet offers a high level of flexibility. I mean, people can switch between emails, messaging apps like Zalo, Messenger, or video calls depending on their schedules, which helps people stay connected way easier.

Dịch nghĩa:

Theo tôi, Internet đã làm thay đổi đáng kể cách mọi người giữ liên lạc với nhau, chủ yếu bằng cách khiến việc giao tiếp trở nên thuận tiện và linh hoạt hơn rất nhiều. Nó cho phép mọi người liên hệ gần như ngay lập tức, bất kể khoảng cách địa lý, điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm bớt công sức cần thiết để duy trì các mối quan hệ. Theo quan điểm của tôi, sự thuận tiện này tự nhiên khuyến khích mọi người giao tiếp thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, internet còn mang lại mức độ linh hoạt rất cao. Ý tôi là, mọi người có thể di chuyển giữa email, các ứng dụng nhắn tin như Zalo, Messenger hoặc gọi video tùy theo lịch trình của mình, điều này giúp họ vẫn giữ được kết nối dễ dàng hơn nhiều..

Vocabulary:

  • stay in touch / keep in touch (phr.): giữ liên lạc
  • reach out (to sb) (phrasal verb) : liên hệ, kết nối với ai đó
  • geographical barriers (phr.): rào cản về mặt địa lý
  • cut down on (phrasal verb): cắt giảm
  • ease of access (collocation): sự tiếp cận dễ dàng
  • a high level of sth (collocation): mô tả thứ gì ở một mức độ cao

Hy vọng qua bài mẫu Describe a talk you gave to a group of people IELTS Speaking Part 2 và Part 3, các bạn đã nắm được triển khai bài nói hiệu quả cũng như chuẩn bị tốt cho các câu hỏi phần thảo luận.

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên, ghi chú các từ vựng quan trọng và áp dụng linh hoạt vào những chủ đề tương tự để nâng band Speaking của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ